Trong thực tiễn giao dịch dân sự, việc các bên ký hợp đồng trước và công chứng sau là hiện tượng khá phổ biến, đặc biệt trong các giao dịch mua bán tài sản, chuyển nhượng quyền sử dụng đất, vay vốn có bảo đảm. Tuy nhiên, không ít tranh chấp phát sinh do các bên nhầm lẫn giữa thời điểm ký hợp đồng và thời điểm công chứng, dẫn đến hiểu sai về hiệu lực pháp lý của hợp đồng cũng như quyền và nghĩa vụ phát sinh. Bài viết dưới đây phân tích rõ cơ sở pháp luật điều chỉnh trường hợp thời điểm ký và thời điểm công chứng không trùng nhau.
>>> Xem thêm: Những người có nhiều hồ sơ cần xử lý luôn ưu tiên chọn phòng công chứng vì sự nhanh nhẹn và chính xác.
1. Phân biệt thời điểm ký hợp đồng và thời điểm công chứng

1.1. Thời điểm ký hợp đồng
Thời điểm ký hợp đồng là thời điểm các bên thể hiện ý chí thỏa thuận bằng việc ký tên hoặc điểm chỉ vào văn bản hợp đồng. Đây là thời điểm xác lập sự thống nhất ý chí giữa các bên về nội dung giao dịch.
Theo Bộ luật Dân sự 2015, thời điểm ký hợp đồng có ý nghĩa quan trọng trong việc xác định ý chí tự nguyện của các bên, nhưng không phải lúc nào cũng là thời điểm hợp đồng có hiệu lực.
1.2. Thời điểm công chứng
Theo Điều 32 Luật Công chứng 2014, văn bản công chứng có hiệu lực kể từ ngày được công chứng viên ký và đóng dấu của tổ chức hành nghề công chứng. Thời điểm này được gọi là thời điểm công chứng.
Đối với các hợp đồng bắt buộc công chứng, thời điểm công chứng là mốc pháp lý xác lập hiệu lực của hợp đồng theo quy định của pháp luật.
2. Căn cứ pháp luật điều chỉnh trường hợp thời điểm ký và thời điểm công chứng không trùng nhau
2.1. Điều kiện có hiệu lực của hợp đồng dân sự
Điều 117 Bộ luật Dân sự 2015 quy định giao dịch dân sự có hiệu lực khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện về chủ thể, ý chí, nội dung và hình thức. Trong đó, hình thức là điều kiện bắt buộc nếu pháp luật có quy định.
Đối với hợp đồng mà luật chuyên ngành yêu cầu phải công chứng, việc chỉ ký hợp đồng mà chưa công chứng thì chưa làm phát sinh hiệu lực pháp lý đầy đủ.
2.2. Quy định về hình thức bắt buộc công chứng
Theo Điều 502 Bộ luật Dân sự 2015 và Điều 167 Luật Đất đai 2013, hợp đồng chuyển nhượng, tặng cho, thế chấp quyền sử dụng đất phải được công chứng hoặc chứng thực, trừ trường hợp luật có quy định khác.
Như vậy, nếu thời điểm ký hợp đồng và thời điểm công chứng không trùng nhau, thì thời điểm công chứng mới là thời điểm hợp đồng có hiệu lực, không phụ thuộc vào thời điểm ký trước đó.
2.3. Thời điểm xác định hiệu lực pháp lý của hợp đồng
Căn cứ Luật Công chứng 2014, hợp đồng chỉ được coi là hợp pháp và có giá trị bắt buộc thi hành kể từ thời điểm công chứng. Việc ký trước chỉ mang tính dự thảo hoặc thỏa thuận tiền hợp đồng nếu chưa đáp ứng điều kiện về hình thức.
>>> Xem thêm: Đừng để việc sang tên kéo dài nhiều tháng — Dịch vụ cấp sổ đỏ lần đầu giúp rút ngắn thời gian xử lý.
3. Hệ quả pháp lý khi thời điểm ký công chứng hợp đồng trước và công chứng sau

3.1. Hợp đồng chưa phát sinh hiệu lực trong thời gian chưa công chứng
Trong khoảng thời gian từ khi ký hợp đồng đến khi công chứng, hợp đồng chưa phát sinh hiệu lực pháp lý nếu thuộc loại bắt buộc công chứng. Các quyền và nghĩa vụ dân sự cơ bản chưa được pháp luật bảo vệ đầy đủ.
3.2. Rủi ro khi phát sinh tranh chấp trong giai đoạn chưa công chứng
Nếu tranh chấp xảy ra trong giai đoạn hợp đồng đã ký nhưng chưa công chứng, Tòa án có thể xác định:
-
Hợp đồng chưa có hiệu lực pháp luật
-
Các thỏa thuận chưa đủ căn cứ để buộc thực hiện
-
Việc giao tiền hoặc giao tài sản chỉ được xem xét như giao dịch độc lập
3.3. Ảnh hưởng đến bên thứ ba
Trong trường hợp tài sản được chuyển giao cho người khác và hợp đồng sau được công chứng hợp lệ, hợp đồng ký trước nhưng chưa công chứng có nguy cơ không được công nhận hiệu lực, gây thiệt hại cho bên ký trước.
4. Ví dụ minh họa thực tế về thời điểm ký và thời điểm công chứng
Ông A và bà B ký hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất vào tháng 3 năm 2022, bà B đã giao đủ tiền ngay sau khi ký. Do chưa thống nhất được thời gian, đến tháng 5 năm 2022 hợp đồng mới được công chứng.
Trong thời gian chưa công chứng, ông A tiếp tục thế chấp thửa đất tại ngân hàng và hợp đồng thế chấp được công chứng hợp lệ.
Khi xảy ra tranh chấp, Tòa án xác định hợp đồng chuyển nhượng giữa ông A và bà B chỉ có hiệu lực kể từ thời điểm công chứng. Các giao dịch phát sinh trước thời điểm này được xem xét theo tình trạng pháp lý của tài sản tại thời điểm đó.
>>> Xem thêm: Bảo vệ ý chí cuối cùng của bạn bằng thủ tục Công chứng di chúc đúng quy định.
5. Lưu ý pháp lý khi thời điểm ký và thời điểm công chứng không trùng nhau
5.1. Đối với các bên tham gia hợp đồng
Các bên cần nhận thức rõ rằng việc ký hợp đồng trước không làm phát sinh hiệu lực nếu chưa công chứng. Mọi giao nhận tiền và tài sản trước công chứng đều tiềm ẩn rủi ro pháp lý.
5.2. Đối với công chứng viên
Công chứng viên cần kiểm tra đầy đủ điều kiện pháp lý tại thời điểm công chứng, không căn cứ vào thời điểm các bên đã ký trước đó, nhằm bảo đảm an toàn pháp lý cho hợp đồng.
6. Kết luận
Trong trường hợp thời điểm ký hợp đồng và thời điểm công chứng không trùng nhau, pháp luật hiện hành xác định rõ rằng thời điểm công chứng mới là thời điểm hợp đồng phát sinh hiệu lực pháp lý đối với các hợp đồng bắt buộc công chứng. Việc hiểu đúng và tách bạch hai mốc thời gian này giúp các bên hạn chế tranh chấp, bảo vệ quyền lợi hợp pháp và bảo đảm tính an toàn pháp lý cho giao dịch dân sự.